Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Đúng hạn
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Sở Giao Thông Vận Tải 95 6 6 10878 10721 10666 83 5 99.5 % 0.5 %
Sở Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn 43 61 5 1996 1977 1966 11 5 99.4 % 0.6 %
Sở Công Thương 80 16 1 1858 1856 1842 15 0 99.3 % 0.8 %
Sở Tài Chính 13 0 2 1437 1368 1346 22 0 98.4 % 1.6 %
Sở Y Tế 59 9 0 1243 1097 1081 71 0 98.5 % 1.5 %
Sở Tư Pháp 81 64 3 720 502 334 188 0 66.5 % 33.5 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 42 53 3 324 306 306 0 4 100 % 0 %
Sở Văn Hóa và Thể Thao 13 56 31 176 171 167 4 0 97.7 % 2.3 %
Sở Giáo Dục Và Đào Tạo 47 6 0 174 170 163 13 0 95.9 % 4.1 %
Sở Lao Động Thương Binh và Xã Hội 81 2 2 136 129 124 5 1 96.1 % 3.9 %
Sở Du Lịch 1 25 0 123 119 112 7 0 94.1 % 5.9 %
Sở Nội Vụ 32 30 0 111 111 102 13 0 91.9 % 8.1 %
Sở Xây Dựng 10 34 0 79 67 62 6 0 92.5 % 7.5 %
Sở Thông Tin và Truyền Thông 13 22 2 61 0 0 0 0 100 % 0 %
Sở Ngoại Vụ 10 0 0 22 18 18 0 1 100 % 0 %
Sở Khoa Học và Công Nghệ 18 9 0 13 13 13 0 0 100 % 0 %
Sở Kế Hoạch và Đầu Tư 101 24 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
BQL khu Kinh tế Đông Nam 24 11 0 191 178 177 1 0 99.4 % 0.6 %
Cục Thuế Tỉnh 0 33 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
UBND Huyện Nghi Lộc 517 110 16 34633 32096 29773 2837 76 92.8 % 7.2 %
UBND Thành phố Vinh 474 19 0 18845 6279 5496 850 12 87.5 % 12.5 %
UBND Huyện Quỳnh Lưu 605 28 0 11554 10079 9158 1620 5 90.9 % 9.1 %
UBND Huyện Đô Lương 428 40 0 7958 7922 7453 639 0 94.1 % 5.9 %
UBND Huyện Yên Thành 485 32 0 6948 5726 5222 540 0 91.2 % 8.8 %
UBND Huyện Nghĩa Đàn 501 15 16 6183 6053 5921 147 0 97.8 % 2.2 %
UBND Thị xã Thái Hòa 433 16 0 5630 5345 5079 323 40 95 % 5 %
UBND Huyện Diễn Châu 557 27 0 4530 4527 4527 1 0 100 % 0 %
UBND Thị Xã Hoàng Mai 435 33 0 2702 1898 1874 32 0 98.7 % 1.3 %
UBND Huyện Quế Phong 463 42 0 2273 2224 2007 230 0 90.2 % 9.8 %
UBND Huyện Quỳ Châu 395 59 0 2112 1859 1725 143 0 92.8 % 7.2 %
UBND Huyện Tân Kỳ 326 46 0 1608 669 305 389 0 45.6 % 54.4 %
UBND Huyện Quỳ Hợp 430 62 0 934 184 168 20 0 91.3 % 8.7 %
UBND Huyện Con Cuông 505 24 0 919 883 712 195 4 80.6 % 19.4 %
UBND Huyện Nam Đàn 475 30 0 902 848 737 149 0 86.9 % 13.1 %
UBND Huyện Thanh Chương 460 41 0 784 519 292 230 0 56.3 % 43.7 %
Trung tâm Xúc tiến Và Hỗ trợ đầu tư 12 30 0 744 263 262 5 2 99.6 % 0.4 %
UBND Huyện Hưng Nguyên 372 42 0 687 684 677 8 3 99 % 1 %
UBND Thị xã Cửa Lò 557 44 0 198 29 8 21 2 27.6 % 72.4 %
UBND Huyện Anh Sơn 437 37 0 135 128 104 25 0 81.3 % 18.8 %
UBND Huyện Kỳ Sơn 405 29 0 59 1 1 0 0 100 % 0 %
UBND Huyện Tương Dương 393 30 0 1 0 0 0 0 100 % 0 %
Cảnh Sát Phòng Cháy Chữa Cháy 0 0 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
Sở Giao Thông Vận Tải
Mức độ 2: 95
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 10878
Đã giải quyết: 10721
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 10666
Trễ hạn: 83
Đã giải quyết đúng hạn: 99.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.5%
Sở Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn
Mức độ 2: 43
Mức độ 3: 61
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 1996
Đã giải quyết: 1977
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1966
Trễ hạn: 11
Đã giải quyết đúng hạn: 99.4%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.6%
Sở Công Thương
Mức độ 2: 80
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 1858
Đã giải quyết: 1856
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1842
Trễ hạn: 15
Đã giải quyết đúng hạn: 99.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.8%
Sở Tài Chính
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1437
Đã giải quyết: 1368
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1346
Trễ hạn: 22
Đã giải quyết đúng hạn: 98.4%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.6%
Sở Y Tế
Mức độ 2: 59
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1243
Đã giải quyết: 1097
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1081
Trễ hạn: 71
Đã giải quyết đúng hạn: 98.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.5%
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 81
Mức độ 3: 64
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 720
Đã giải quyết: 502
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 334
Trễ hạn: 188
Đã giải quyết đúng hạn: 66.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 33.5%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 42
Mức độ 3: 53
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 324
Đã giải quyết: 306
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 306
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Văn Hóa và Thể Thao
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 56
Mức độ 4: 31
Tiếp nhận: 176
Đã giải quyết: 171
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 167
Trễ hạn: 4
Đã giải quyết đúng hạn: 97.7%
Đã giải quyết trễ hạn: 2.3%
Sở Giáo Dục Và Đào Tạo
Mức độ 2: 47
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 174
Đã giải quyết: 170
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 163
Trễ hạn: 13
Đã giải quyết đúng hạn: 95.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 4.1%
Sở Lao Động Thương Binh và Xã Hội
Mức độ 2: 81
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 136
Đã giải quyết: 129
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 124
Trễ hạn: 5
Đã giải quyết đúng hạn: 96.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 3.9%
Sở Du Lịch
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 25
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 123
Đã giải quyết: 119
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 112
Trễ hạn: 7
Đã giải quyết đúng hạn: 94.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 5.9%
Sở Nội Vụ
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 30
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 111
Đã giải quyết: 111
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 102
Trễ hạn: 13
Đã giải quyết đúng hạn: 91.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 8.1%
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 34
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 79
Đã giải quyết: 67
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 62
Trễ hạn: 6
Đã giải quyết đúng hạn: 92.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 7.5%
Sở Thông Tin và Truyền Thông
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 61
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Ngoại Vụ
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 22
Đã giải quyết: 18
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 18
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Khoa Học và Công Nghệ
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 13
Đã giải quyết: 13
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 13
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Kế Hoạch và Đầu Tư
Mức độ 2: 101
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
BQL khu Kinh tế Đông Nam
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 191
Đã giải quyết: 178
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 177
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 99.4%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.6%
Cục Thuế Tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 33
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Nghi Lộc
Mức độ 2: 517
Mức độ 3: 110
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 34633
Đã giải quyết: 32096
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 29773
Trễ hạn: 2837
Đã giải quyết đúng hạn: 92.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 7.2%
UBND Thành phố Vinh
Mức độ 2: 474
Mức độ 3: 19
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 18845
Đã giải quyết: 6279
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 5496
Trễ hạn: 850
Đã giải quyết đúng hạn: 87.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 12.5%
UBND Huyện Quỳnh Lưu
Mức độ 2: 605
Mức độ 3: 28
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 11554
Đã giải quyết: 10079
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 9158
Trễ hạn: 1620
Đã giải quyết đúng hạn: 90.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 9.1%
UBND Huyện Đô Lương
Mức độ 2: 428
Mức độ 3: 40
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7958
Đã giải quyết: 7922
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 7453
Trễ hạn: 639
Đã giải quyết đúng hạn: 94.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 5.9%
UBND Huyện Yên Thành
Mức độ 2: 485
Mức độ 3: 32
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6948
Đã giải quyết: 5726
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 5222
Trễ hạn: 540
Đã giải quyết đúng hạn: 91.2%
Đã giải quyết trễ hạn: 8.8%
UBND Huyện Nghĩa Đàn
Mức độ 2: 501
Mức độ 3: 15
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 6183
Đã giải quyết: 6053
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 5921
Trễ hạn: 147
Đã giải quyết đúng hạn: 97.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 2.2%
UBND Thị xã Thái Hòa
Mức độ 2: 433
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5630
Đã giải quyết: 5345
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 5079
Trễ hạn: 323
Đã giải quyết đúng hạn: 95%
Đã giải quyết trễ hạn: 5%
UBND Huyện Diễn Châu
Mức độ 2: 557
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4530
Đã giải quyết: 4527
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 4527
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Thị Xã Hoàng Mai
Mức độ 2: 435
Mức độ 3: 33
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2702
Đã giải quyết: 1898
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1874
Trễ hạn: 32
Đã giải quyết đúng hạn: 98.7%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.3%
UBND Huyện Quế Phong
Mức độ 2: 463
Mức độ 3: 42
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2273
Đã giải quyết: 2224
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 2007
Trễ hạn: 230
Đã giải quyết đúng hạn: 90.2%
Đã giải quyết trễ hạn: 9.8%
UBND Huyện Quỳ Châu
Mức độ 2: 395
Mức độ 3: 59
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2112
Đã giải quyết: 1859
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1725
Trễ hạn: 143
Đã giải quyết đúng hạn: 92.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 7.2%
UBND Huyện Tân Kỳ
Mức độ 2: 326
Mức độ 3: 46
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1608
Đã giải quyết: 669
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 305
Trễ hạn: 389
Đã giải quyết đúng hạn: 45.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 54.4%
UBND Huyện Quỳ Hợp
Mức độ 2: 430
Mức độ 3: 62
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 934
Đã giải quyết: 184
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 168
Trễ hạn: 20
Đã giải quyết đúng hạn: 91.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 8.7%
UBND Huyện Con Cuông
Mức độ 2: 505
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 919
Đã giải quyết: 883
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 712
Trễ hạn: 195
Đã giải quyết đúng hạn: 80.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 19.4%
UBND Huyện Nam Đàn
Mức độ 2: 475
Mức độ 3: 30
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 902
Đã giải quyết: 848
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 737
Trễ hạn: 149
Đã giải quyết đúng hạn: 86.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 13.1%
UBND Huyện Thanh Chương
Mức độ 2: 460
Mức độ 3: 41
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 784
Đã giải quyết: 519
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 292
Trễ hạn: 230
Đã giải quyết đúng hạn: 56.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 43.7%
Trung tâm Xúc tiến Và Hỗ trợ đầu tư
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 30
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 744
Đã giải quyết: 263
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 262
Trễ hạn: 5
Đã giải quyết đúng hạn: 99.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.4%
UBND Huyện Hưng Nguyên
Mức độ 2: 372
Mức độ 3: 42
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 687
Đã giải quyết: 684
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 677
Trễ hạn: 8
Đã giải quyết đúng hạn: 99%
Đã giải quyết trễ hạn: 1%
UBND Thị xã Cửa Lò
Mức độ 2: 557
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 198
Đã giải quyết: 29
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 8
Trễ hạn: 21
Đã giải quyết đúng hạn: 27.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 72.4%
UBND Huyện Anh Sơn
Mức độ 2: 437
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 135
Đã giải quyết: 128
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 104
Trễ hạn: 25
Đã giải quyết đúng hạn: 81.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 18.8%
UBND Huyện Kỳ Sơn
Mức độ 2: 405
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 59
Đã giải quyết: 1
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Tương Dương
Mức độ 2: 393
Mức độ 3: 30
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Cảnh Sát Phòng Cháy Chữa Cháy
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%