Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Đúng hạn
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Sở Giao Thông Vận Tải 95 6 6 5557 5380 5361 33 1 99.7 % 0.3 %
Sở Công Thương 80 16 1 660 657 655 3 0 99.7 % 0.3 %
Sở Tài Chính 12 0 2 576 549 548 1 0 99.8 % 0.2 %
Sở Y Tế 59 9 0 547 443 429 39 0 96.8 % 3.2 %
Sở Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn 70 34 5 508 494 494 0 4 100 % 0 %
Sở Tư Pháp 93 64 3 490 447 279 188 0 62.4 % 37.6 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 36 52 3 234 225 225 0 2 100 % 0 %
Sở Giáo Dục Và Đào Tạo 47 6 0 142 139 135 10 0 97.1 % 2.9 %
Sở Nội Vụ 32 30 0 103 101 92 13 0 91.1 % 8.9 %
Sở Văn Hóa và Thể Thao 13 56 31 81 71 71 0 0 100 % 0 %
Sở Lao Động Thương Binh và Xã Hội 81 2 2 77 76 74 2 1 97.4 % 2.6 %
Sở Du Lịch 1 25 0 47 42 42 0 0 100 % 0 %
Sở Xây Dựng 7 34 0 39 28 25 4 0 89.3 % 10.7 %
Sở Thông Tin và Truyền Thông 13 22 2 32 0 0 0 0 100 % 0 %
Sở Ngoại Vụ 10 0 0 16 14 14 0 1 100 % 0 %
Sở Khoa Học và Công Nghệ 18 9 0 8 8 8 0 0 100 % 0 %
Sở Kế Hoạch và Đầu Tư 101 24 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
BQL khu Kinh tế Đông Nam 24 11 0 96 89 88 1 0 98.9 % 1.1 %
Cục Thuế Tỉnh 0 33 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
UBND Huyện Nghi Lộc 508 109 16 19456 16732 15957 1101 34 95.4 % 4.6 %
UBND Thành phố Vinh 468 27 0 7401 2954 2705 295 8 91.6 % 8.4 %
UBND Huyện Quỳnh Lưu 589 27 0 5520 4845 4661 418 2 96.2 % 3.8 %
UBND Huyện Yên Thành 476 31 0 5230 4123 3759 384 0 91.2 % 8.8 %
UBND Huyện Đô Lương 418 40 0 4458 4390 4196 287 0 95.6 % 4.4 %
UBND Huyện Nghĩa Đàn 477 29 16 3774 3592 3553 53 0 98.9 % 1.1 %
UBND Thị xã Thái Hòa 428 16 0 2779 2546 2440 143 19 95.8 % 4.2 %
UBND Huyện Diễn Châu 547 27 0 2419 2417 2417 1 0 100 % 0 %
UBND Thị Xã Hoàng Mai 426 32 0 1905 1175 1157 24 0 98.5 % 1.5 %
UBND Huyện Quế Phong 453 42 0 1113 1093 988 107 0 90.4 % 9.6 %
UBND Huyện Quỳ Châu 385 60 0 1006 787 787 5 0 100 % 0 %
UBND Huyện Tân Kỳ 315 46 0 787 274 33 244 0 12 % 88 %
UBND Huyện Thanh Chương 450 41 0 733 356 210 148 0 59 % 41 %
UBND Huyện Quỳ Hợp 419 62 0 689 79 71 10 0 89.9 % 10.1 %
UBND Huyện Hưng Nguyên 363 41 0 610 485 482 3 1 99.4 % 0.6 %
UBND Huyện Nam Đàn 466 29 0 538 511 451 71 0 88.3 % 11.7 %
UBND Huyện Con Cuông 496 23 0 436 345 261 97 2 75.7 % 24.4 %
Trung tâm Xúc tiến Và Hỗ trợ đầu tư 12 30 0 288 108 108 2 2 100 % 0 %
UBND Thị xã Cửa Lò 547 44 0 198 6 2 4 2 33.3 % 66.7 %
UBND Huyện Anh Sơn 415 36 0 89 86 73 14 0 84.9 % 15.1 %
UBND Huyện Kỳ Sơn 396 29 0 25 0 0 0 0 100 % 0 %
UBND Huyện Tương Dương 384 29 0 12 2 0 2 0 0 % 100 %
Cảnh Sát Phòng Cháy Chữa Cháy 0 0 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
Sở Giao Thông Vận Tải
Mức độ 2: 95
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 5557
Đã giải quyết: 5380
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 5361
Trễ hạn: 33
Đã giải quyết đúng hạn: 99.7%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.3%
Sở Công Thương
Mức độ 2: 80
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 660
Đã giải quyết: 657
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 655
Trễ hạn: 3
Đã giải quyết đúng hạn: 99.7%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.3%
Sở Tài Chính
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 576
Đã giải quyết: 549
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 548
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 99.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.2%
Sở Y Tế
Mức độ 2: 59
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 547
Đã giải quyết: 443
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 429
Trễ hạn: 39
Đã giải quyết đúng hạn: 96.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 3.2%
Sở Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 34
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 508
Đã giải quyết: 494
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 494
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 93
Mức độ 3: 64
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 490
Đã giải quyết: 447
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 279
Trễ hạn: 188
Đã giải quyết đúng hạn: 62.4%
Đã giải quyết trễ hạn: 37.6%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 36
Mức độ 3: 52
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 234
Đã giải quyết: 225
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 225
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Giáo Dục Và Đào Tạo
Mức độ 2: 47
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 142
Đã giải quyết: 139
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 135
Trễ hạn: 10
Đã giải quyết đúng hạn: 97.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 2.9%
Sở Nội Vụ
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 30
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 103
Đã giải quyết: 101
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 92
Trễ hạn: 13
Đã giải quyết đúng hạn: 91.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 8.9%
Sở Văn Hóa và Thể Thao
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 56
Mức độ 4: 31
Tiếp nhận: 81
Đã giải quyết: 71
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 71
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Lao Động Thương Binh và Xã Hội
Mức độ 2: 81
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 77
Đã giải quyết: 76
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 74
Trễ hạn: 2
Đã giải quyết đúng hạn: 97.4%
Đã giải quyết trễ hạn: 2.6%
Sở Du Lịch
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 25
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 47
Đã giải quyết: 42
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 42
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 34
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 39
Đã giải quyết: 28
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 25
Trễ hạn: 4
Đã giải quyết đúng hạn: 89.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 10.7%
Sở Thông Tin và Truyền Thông
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 32
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Ngoại Vụ
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 16
Đã giải quyết: 14
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Khoa Học và Công Nghệ
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8
Đã giải quyết: 8
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 8
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Kế Hoạch và Đầu Tư
Mức độ 2: 101
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
BQL khu Kinh tế Đông Nam
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 96
Đã giải quyết: 89
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 88
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 98.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.1%
Cục Thuế Tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 33
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Nghi Lộc
Mức độ 2: 508
Mức độ 3: 109
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 19456
Đã giải quyết: 16732
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 15957
Trễ hạn: 1101
Đã giải quyết đúng hạn: 95.4%
Đã giải quyết trễ hạn: 4.6%
UBND Thành phố Vinh
Mức độ 2: 468
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7401
Đã giải quyết: 2954
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 2705
Trễ hạn: 295
Đã giải quyết đúng hạn: 91.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 8.4%
UBND Huyện Quỳnh Lưu
Mức độ 2: 589
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5520
Đã giải quyết: 4845
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 4661
Trễ hạn: 418
Đã giải quyết đúng hạn: 96.2%
Đã giải quyết trễ hạn: 3.8%
UBND Huyện Yên Thành
Mức độ 2: 476
Mức độ 3: 31
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5230
Đã giải quyết: 4123
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 3759
Trễ hạn: 384
Đã giải quyết đúng hạn: 91.2%
Đã giải quyết trễ hạn: 8.8%
UBND Huyện Đô Lương
Mức độ 2: 418
Mức độ 3: 40
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4458
Đã giải quyết: 4390
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 4196
Trễ hạn: 287
Đã giải quyết đúng hạn: 95.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 4.4%
UBND Huyện Nghĩa Đàn
Mức độ 2: 477
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 3774
Đã giải quyết: 3592
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 3553
Trễ hạn: 53
Đã giải quyết đúng hạn: 98.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.1%
UBND Thị xã Thái Hòa
Mức độ 2: 428
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2779
Đã giải quyết: 2546
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 2440
Trễ hạn: 143
Đã giải quyết đúng hạn: 95.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 4.2%
UBND Huyện Diễn Châu
Mức độ 2: 547
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2419
Đã giải quyết: 2417
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 2417
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Thị Xã Hoàng Mai
Mức độ 2: 426
Mức độ 3: 32
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1905
Đã giải quyết: 1175
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1157
Trễ hạn: 24
Đã giải quyết đúng hạn: 98.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.5%
UBND Huyện Quế Phong
Mức độ 2: 453
Mức độ 3: 42
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1113
Đã giải quyết: 1093
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 988
Trễ hạn: 107
Đã giải quyết đúng hạn: 90.4%
Đã giải quyết trễ hạn: 9.6%
UBND Huyện Quỳ Châu
Mức độ 2: 385
Mức độ 3: 60
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1006
Đã giải quyết: 787
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 787
Trễ hạn: 5
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Tân Kỳ
Mức độ 2: 315
Mức độ 3: 46
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 787
Đã giải quyết: 274
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 33
Trễ hạn: 244
Đã giải quyết đúng hạn: 12%
Đã giải quyết trễ hạn: 88%
UBND Huyện Thanh Chương
Mức độ 2: 450
Mức độ 3: 41
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 733
Đã giải quyết: 356
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 210
Trễ hạn: 148
Đã giải quyết đúng hạn: 59%
Đã giải quyết trễ hạn: 41%
UBND Huyện Quỳ Hợp
Mức độ 2: 419
Mức độ 3: 62
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 689
Đã giải quyết: 79
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 71
Trễ hạn: 10
Đã giải quyết đúng hạn: 89.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 10.1%
UBND Huyện Hưng Nguyên
Mức độ 2: 363
Mức độ 3: 41
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 610
Đã giải quyết: 485
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 482
Trễ hạn: 3
Đã giải quyết đúng hạn: 99.4%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.6%
UBND Huyện Nam Đàn
Mức độ 2: 466
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 538
Đã giải quyết: 511
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 451
Trễ hạn: 71
Đã giải quyết đúng hạn: 88.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 11.7%
UBND Huyện Con Cuông
Mức độ 2: 496
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 436
Đã giải quyết: 345
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 261
Trễ hạn: 97
Đã giải quyết đúng hạn: 75.7%
Đã giải quyết trễ hạn: 24.4%
Trung tâm Xúc tiến Và Hỗ trợ đầu tư
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 30
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 288
Đã giải quyết: 108
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 108
Trễ hạn: 2
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Thị xã Cửa Lò
Mức độ 2: 547
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 198
Đã giải quyết: 6
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 2
Trễ hạn: 4
Đã giải quyết đúng hạn: 33.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 66.7%
UBND Huyện Anh Sơn
Mức độ 2: 415
Mức độ 3: 36
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 89
Đã giải quyết: 86
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 73
Trễ hạn: 14
Đã giải quyết đúng hạn: 84.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 15.1%
UBND Huyện Kỳ Sơn
Mức độ 2: 396
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 25
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Tương Dương
Mức độ 2: 384
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 12
Đã giải quyết: 2
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 2
Đã giải quyết đúng hạn: 0%
Đã giải quyết trễ hạn: 100%
Cảnh Sát Phòng Cháy Chữa Cháy
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%