CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 134 thủ tục
STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Lĩnh vực
121 1.000419.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử lưu động Hộ tịch (TP)
122 1.000110.000.00.00.H41 Đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới Hộ tịch (TP)
123 1.000094.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới Hộ tịch (TP)
124 1.000080.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới Hộ tịch (TP)
125 1.004827.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới Hộ tịch (TP)
126 1.004837.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký giám hộ Hộ tịch (TP)
127 1.004845.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký chấm dứt giám hộ Hộ tịch (TP)
128 2.000748.000.00.00.H41 Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung hộ tịch Hộ tịch (TP)
129 1.004873.000.00.00.H41 Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân Hộ tịch (TP)
130 1.004884.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ tịch (TP)
131 1.004772.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai sinh cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân Hộ tịch (TP)
132 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP)
133 1.005461.000.00.00.H41 Đăng ký lại khai tử Hộ tịch (TP)
134 2.000635.000.00.00.H41 Thủ tục cấp bản sao trích lục hộ tịch (Cấp xã) Hộ tịch (TP)

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG