• abc

  • Cơ quan thực hiện

    Thống kê dịch vụ công

    Tìm thấy 2355 thủ tục image_excel
    STT Mã chuẩn Tên thủ tục Lĩnh vực Cơ Quan thực hiện Mức độ Thao tác
    811 2.000255.000.00.00.H41 Cấp Giấy phép kinh doanh cho tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài để thực hiện quyền phân phối bán lẻ hàng hóa Thương mại quốc tế (CT) Sở Công thương Toàn trình
    812 1.000878.H41 Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động giám định Tiêu chuẩn đo lường chất lượng (CT) Sở Công thương Toàn trình
    813 1.001271.H41 Cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động thử nghiệm Tiêu chuẩn đo lường chất lượng (CT) Sở Công thương Toàn trình
    814 1.001292.H41 Cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chứng nhận Tiêu chuẩn đo lường chất lượng (CT) Sở Công thương Toàn trình
    815 2.000251.H41 Thủ tục cấp lại Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động giám định Tiêu chuẩn đo lường chất lượng (CT) Sở Công thương Toàn trình
    816 2.000401.H41 Thủ tục cấp bổ sung, sửa đổi Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động giám định Tiêu chuẩn đo lường chất lượng (CT) Sở Công thương Toàn trình
    817 2.000604.H41 Cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động kiểm định Tiêu chuẩn đo lường chất lượng (CT) Sở Công thương Toàn trình
    818 2.000613.H41 Cấp lại Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động thử nghiệm Tiêu chuẩn đo lường chất lượng (CT) Sở Công thương Toàn trình
    819 2.000618.H41 Cấp bổ sung, sửa đổi Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động thử nghiệm Tiêu chuẩn đo lường chất lượng (CT) Sở Công thương Toàn trình
    820 2.000624.H41 Cấp lại Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chứng nhận Tiêu chuẩn đo lường chất lượng (CT) Sở Công thương Toàn trình
    821 2.000628.H41 Cấp bổ sung, sửa đổi Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chứng nhận Tiêu chuẩn đo lường chất lượng (CT) Sở Công thương Toàn trình
    822 2.001665.H41 Cấp lại Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động kiểm định Tiêu chuẩn đo lường chất lượng (CT) Sở Công thương Toàn trình
    823 2.001675.H41 Cấp bổ sung, sửa đổi Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động kiểm định Tiêu chuẩn đo lường chất lượng (CT) Sở Công thương Toàn trình
    824 1.000965.000.00.00.H41 Cấp điều chỉnh Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất tiền chất thuốc nổ Vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ (CT) Sở Công thương Một phần
    825 1.000998.000.00.00.H41 Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất tiền chất thuốc nổ Vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ (CT) Sở Công thương Một phần
    dòng/trang

    THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG

    Đã kết nối EMC