• abc

  • Cơ quan thực hiện

    Thống kê dịch vụ công

    Tìm thấy 56058 thủ tục image_excel
    STT Mã chuẩn Tên thủ tục Lĩnh vực Cơ Quan thực hiện Mức độ Thao tác
    6976 2.001283.000.00.00.H41 Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện cửa hàng bán lẻ LPG chai Kinh doanh khí (CT) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    6977 1.001279.000.00.00.H41 Cấp lại Giấy phép sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh Lưu thông hàng hoá trong nước (CT) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    6978 2.000150.000.00.00.H41 Cấp lại Giấy phép bán lẻ sản phẩm thuốc lá Lưu thông hàng hoá trong nước (CT) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    6979 2.000162.000.00.00.H41 Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép bán lẻ sản phẩm thuốc lá Lưu thông hàng hoá trong nước (CT) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    6980 2.000181.000.00.00.H41 Cấp Giấy phép bán lẻ sản phẩm thuốc lá Lưu thông hàng hoá trong nước (CT) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    6981 2.000615.000.00.00.H41 Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép bán lẻ rượu Lưu thông hàng hoá trong nước (CT) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    6982 2.000620.000.00.00.H41 Cấp Giấy phép bán lẻ rượu Lưu thông hàng hoá trong nước (CT) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    6983 2.001240.000.00.00.H41 Cấp lại Cấp Giấy phép bán lẻ rượu Lưu thông hàng hoá trong nước (CT) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    6984 2.000629.000.00.00.H41 Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh Lưu thông hàng hoá trong nước (CT) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    6985 2.000633.000.00.00.H41 Cấp Giấy phép sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh Lưu thông hàng hoá trong nước (CT) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    6986 2.001384.H41 Phê duyệt phương án cắm mốc chỉ giới xác định phạm vi bảo vệ đập thủy điện An toàn đập, hồ chứa thuỷ điện (CT) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    6987 1.000711.000.00.00.H41 Cấp Chứng nhận trường trung học đạt kiểm định chất lượng giáo dục Kiểm định chất lượng giáo dục (GD) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    6988 1.000715.000.00.00.H41 Cấp Chứng nhận trường mầm non đạt kiểm định chất lượng giáo dục Kiểm định chất lượng giáo dục (GD) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    6989 1.006390.000.00.00.H41 Cho phép trường mẫu giáo, trường mầm non, nhà trẻ hoạt động giáo dục Giáo dục Mầm non (GD) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    6990 1.006444.000.00.00.H41 Cho phép trường mẫu giáo, trường mầm non, nhà trẻ hoạt động giáo dục trở lại Giáo dục Mầm non (GD) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    dòng/trang

    THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG

    Đã kết nối EMC