• abc

  • Cơ quan thực hiện

    Thống kê dịch vụ công

    Tìm thấy 57119 thủ tục image_excel
    STT Mã chuẩn Tên thủ tục Lĩnh vực Cơ Quan thực hiện Mức độ Thao tác
    6886 1.013979.H41 Tặng cho quyền sử dụng đất cho Nhà nước hoặc cộng đồng dân cư hoặc mở rộng đường giao thông đối với trường hợp thửa đất chưa được cấp Giấy chứng nhận Đất đai (NNMT) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    6887 1.010736.000.00.00.H41 Tham vấn trong đánh giá tác động môi trường (cấp xã) (1.010736) Môi trường (TNMT) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    6888 1.001662.000.00.00.H41 Đăng ký khai thác, sử dụng nước dưới đất Tài nguyên nước (TNMT) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    6889 1.013793.H41 Thủ tục sửa đổi, bổ sung giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử (VH) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    6890 1.013794.H41 Thủ tục gia hạn giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử (VH) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    6891 1.013795.H41 Thủ tục cấp lại giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử (VH) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    6892 1.013792.H41 Thủ tục cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử (VH) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    6893 2.000992.000.00.00.H41 Chứng thực chữ ký người dịch mà người dịch là cộng tác viên dịch thuật của Ủy ban nhân dân cấp xã Chứng thực (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    6894 2.001008.000.00.00.H41 Thủ tục chứng thực chữ ký người dịch mà người dịch không phải là cộng tác viên dịch thuật Chứng thực (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    6895 3.000467.H41 Cấp bản sao văn bằng, chứng chỉ từ sổ gốc (tại cấp xã) Chứng thực (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    6896 1.000893.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    6897 1.001669.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký giám hộ có yếu tố nước ngoài Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    6898 1.001766.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử có yếu tố nước ngoài Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    6899 1.004859.000.00.00.H41 Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch, xác định lại dân tộc Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    6900 2.000497.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại khai tử có yếu tố nước ngoài Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    dòng/trang

    THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG

    Đã kết nối EMC