• abc

  • Cơ quan thực hiện

    Thống kê dịch vụ công

    Tìm thấy 57118 thủ tục image_excel
    STT Mã chuẩn Tên thủ tục Lĩnh vực Cơ Quan thực hiện Mức độ Thao tác
    56926 1.005461.000.00.00.H41 Đăng ký lại khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    56927 1.005461.000.00.00.H41 Đăng ký lại khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    56928 1.005461.000.00.00.H41 Đăng ký lại khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    56929 1.005461.000.00.00.H41 Đăng ký lại khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    56930 1.005461.000.00.00.H41 Đăng ký lại khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    56931 1.005461.000.00.00.H41 Đăng ký lại khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    56932 1.005461.000.00.00.H41 Đăng ký lại khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    56933 1.005461.000.00.00.H41 Đăng ký lại khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    56934 1.009449.000.00.00.H41 Công bố hoạt động khu neo đậu Đường thuỷ nội địa (XD) Sở Xây dựng Toàn trình
    56935 2.000635.000.00.00.H41 Cấp bản sao Trích lục hộ tịch, bản sao Giấy khai sinh Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56936 2.000635.000.00.00.H41 Cấp bản sao Trích lục hộ tịch, bản sao Giấy khai sinh Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56937 2.000635.000.00.00.H41 Cấp bản sao Trích lục hộ tịch, bản sao Giấy khai sinh Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56938 2.000635.000.00.00.H41 Cấp bản sao Trích lục hộ tịch, bản sao Giấy khai sinh Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56939 2.000635.000.00.00.H41 Cấp bản sao Trích lục hộ tịch, bản sao Giấy khai sinh Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56940 2.000635.000.00.00.H41 Cấp bản sao Trích lục hộ tịch, bản sao Giấy khai sinh Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    dòng/trang

    THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG

    Đã kết nối EMC