• abc

  • Cơ quan thực hiện

    Thống kê dịch vụ công

    Tìm thấy 57118 thủ tục image_excel
    STT Mã chuẩn Tên thủ tục Lĩnh vực Cơ Quan thực hiện Mức độ Thao tác
    56791 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56792 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56793 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56794 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56795 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56796 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56797 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56798 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56799 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56800 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56801 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56802 1.009448.000.00.00.H41 Thiết lập khu neo đậu Đường thuỷ nội địa (XD) Sở Xây dựng Toàn trình
    56803 1.005461.000.00.00.H41 Đăng ký lại khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    56804 1.005461.000.00.00.H41 Đăng ký lại khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    56805 1.005461.000.00.00.H41 Đăng ký lại khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    dòng/trang

    THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG

    Đã kết nối EMC