• abc

  • Cơ quan thực hiện

    Thống kê dịch vụ công

    Tìm thấy 56320 thủ tục image_excel
    STT Mã chuẩn Tên thủ tục Lĩnh vực Cơ Quan thực hiện Mức độ Thao tác
    55996 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    55997 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    55998 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    55999 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56000 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56001 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56002 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56003 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56004 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56005 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56006 1.004746.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    56007 1.009448.000.00.00.H41 Thiết lập khu neo đậu Đường thuỷ nội địa (XD) Sở Xây dựng Toàn trình
    56008 1.005461.000.00.00.H41 Đăng ký lại khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    56009 1.005461.000.00.00.H41 Đăng ký lại khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    56010 1.005461.000.00.00.H41 Đăng ký lại khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    dòng/trang

    THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG

    Đã kết nối EMC