• abc

  • Cơ quan thực hiện

    Thống kê dịch vụ công

    Tìm thấy 55928 thủ tục image_excel
    STT Mã chuẩn Tên thủ tục Lĩnh vực Cơ Quan thực hiện Mức độ Thao tác
    55321 1.004884.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    55322 1.004884.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    55323 1.004884.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    55324 1.004884.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    55325 1.004884.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    55326 1.004884.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    55327 1.004884.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    55328 1.004884.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    55329 1.004884.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    55330 1.004884.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    55331 1.004884.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    55332 1.004884.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    55333 1.004884.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    55334 1.004884.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    55335 1.004884.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    dòng/trang

    THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG

    Đã kết nối EMC