• abc

  • Cơ quan thực hiện

    Thống kê dịch vụ công

    Tìm thấy 56320 thủ tục image_excel
    STT Mã chuẩn Tên thủ tục Lĩnh vực Cơ Quan thực hiện Mức độ Thao tác
    54601 1.000419.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử lưu động Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Cung cấp thông tin
    54602 1.000419.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử lưu động Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Cung cấp thông tin
    54603 1.000419.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử lưu động Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Cung cấp thông tin
    54604 1.000419.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử lưu động Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Cung cấp thông tin
    54605 1.000419.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử lưu động Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Cung cấp thông tin
    54606 1.000419.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử lưu động Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Cung cấp thông tin
    54607 1.000419.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử lưu động Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Cung cấp thông tin
    54608 1.000419.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử lưu động Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Cung cấp thông tin
    54609 1.000419.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử lưu động Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Cung cấp thông tin
    54610 1.000419.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử lưu động Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Cung cấp thông tin
    54611 1.000419.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử lưu động Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Cung cấp thông tin
    54612 1.000419.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử lưu động Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Cung cấp thông tin
    54613 1.000419.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử lưu động Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Cung cấp thông tin
    54614 1.000419.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử lưu động Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Cung cấp thông tin
    54615 1.000419.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử lưu động Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Cung cấp thông tin
    dòng/trang

    THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG

    Đã kết nối EMC