• abc

  • Cơ quan thực hiện

    Thống kê dịch vụ công

    Tìm thấy 56320 thủ tục image_excel
    STT Mã chuẩn Tên thủ tục Lĩnh vực Cơ Quan thực hiện Mức độ Thao tác
    54211 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54212 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54213 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54214 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54215 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54216 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54217 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54218 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54219 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54220 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54221 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54222 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54223 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54224 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54225 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    dòng/trang

    THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG

    Đã kết nối EMC