• abc

  • Cơ quan thực hiện

    Thống kê dịch vụ công

    Tìm thấy 56320 thủ tục image_excel
    STT Mã chuẩn Tên thủ tục Lĩnh vực Cơ Quan thực hiện Mức độ Thao tác
    54181 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54182 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54183 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54184 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54185 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54186 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54187 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54188 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54189 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54190 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54191 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54192 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54193 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54194 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54195 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    dòng/trang

    THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG

    Đã kết nối EMC