• abc

  • Cơ quan thực hiện

    Thống kê dịch vụ công

    Tìm thấy 56320 thủ tục image_excel
    STT Mã chuẩn Tên thủ tục Lĩnh vực Cơ Quan thực hiện Mức độ Thao tác
    54136 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54137 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54138 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54139 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54140 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54141 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54142 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54143 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54144 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54145 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54146 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54147 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54148 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54149 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    54150 1.000656.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    dòng/trang

    THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG

    Đã kết nối EMC