• abc

  • Cơ quan thực hiện

    Thống kê dịch vụ công

    Tìm thấy 56321 thủ tục image_excel
    STT Mã chuẩn Tên thủ tục Lĩnh vực Cơ Quan thực hiện Mức độ Thao tác
    45946 1.010941.000.00.00.H41 Đăng ký cai nghiện ma túy tự nguyện Phòng, chống tệ nạn xã hội (YT) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    45947 1.004082.000.00.00.H41 Xác nhận Hợp đồng tiếp cận nguồn gen và chia sẻ lợi ích (Cấp Xã) Môi trường (TNMT) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    45948 1.003005.000.00.00.H41 Giải quyết việc người nước ngoài cư trú ở khu vực biên giới nước láng giềng nhận trẻ em Việt Nam làm con nuôi Nuôi con nuôi (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    45949 1.004944.000.00.00.H41 Chấm dứt việc chăm sóc thay thế cho trẻ em Trẻ em (LĐTBXH) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    45950 1.010941.000.00.00.H41 Đăng ký cai nghiện ma túy tự nguyện Phòng, chống tệ nạn xã hội (YT) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    45951 1.004082.000.00.00.H41 Xác nhận Hợp đồng tiếp cận nguồn gen và chia sẻ lợi ích (Cấp Xã) Môi trường (TNMT) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    45952 1.003005.000.00.00.H41 Giải quyết việc người nước ngoài cư trú ở khu vực biên giới nước láng giềng nhận trẻ em Việt Nam làm con nuôi Nuôi con nuôi (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    45953 1.004944.000.00.00.H41 Chấm dứt việc chăm sóc thay thế cho trẻ em Trẻ em (LĐTBXH) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    45954 1.010941.000.00.00.H41 Đăng ký cai nghiện ma túy tự nguyện Phòng, chống tệ nạn xã hội (YT) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    45955 1.004082.000.00.00.H41 Xác nhận Hợp đồng tiếp cận nguồn gen và chia sẻ lợi ích (Cấp Xã) Môi trường (TNMT) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    45956 1.003005.000.00.00.H41 Giải quyết việc người nước ngoài cư trú ở khu vực biên giới nước láng giềng nhận trẻ em Việt Nam làm con nuôi Nuôi con nuôi (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    45957 1.004944.000.00.00.H41 Chấm dứt việc chăm sóc thay thế cho trẻ em Trẻ em (LĐTBXH) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    45958 1.010941.000.00.00.H41 Đăng ký cai nghiện ma túy tự nguyện Phòng, chống tệ nạn xã hội (YT) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    45959 1.004082.000.00.00.H41 Xác nhận Hợp đồng tiếp cận nguồn gen và chia sẻ lợi ích (Cấp Xã) Môi trường (TNMT) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    45960 1.003005.000.00.00.H41 Giải quyết việc người nước ngoài cư trú ở khu vực biên giới nước láng giềng nhận trẻ em Việt Nam làm con nuôi Nuôi con nuôi (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    dòng/trang

    THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG

    Đã kết nối EMC