• abc

  • Cơ quan thực hiện

    Thống kê dịch vụ công

    Tìm thấy 56321 thủ tục image_excel
    STT Mã chuẩn Tên thủ tục Lĩnh vực Cơ Quan thực hiện Mức độ Thao tác
    44461 1.012085.000.00.00.H41 Thủ tục hủy bỏ Quyết định cấm tiếp xúc theo đơn đề nghị Gia đình (VH) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    44462 1.004047.000.00.00.H41 Đăng ký phương tiện lần đầu đối với phương tiện đang khai thác trên đường thủy nội địa Hàng hải và đường thủy (XD) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    44463 1.011607.000.00.00.H41 Công nhận hộ nghèo, hộ cận nghèo thường xuyên hằng năm Giảm nghèo (NNMT) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    44464 1.003596.000.00.00.H41 Phê duyệt kế hoạch khuyến nông địa phương (cấp xã) Nông nghiệp (NNMT) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    44465 2.001263.000.00.00.H41 Đăng ký việc nuôi con nuôi trong nước Nuôi con nuôi (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    44466 1.012085.000.00.00.H41 Thủ tục hủy bỏ Quyết định cấm tiếp xúc theo đơn đề nghị Gia đình (VH) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    44467 1.004047.000.00.00.H41 Đăng ký phương tiện lần đầu đối với phương tiện đang khai thác trên đường thủy nội địa Hàng hải và đường thủy (XD) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    44468 1.011607.000.00.00.H41 Công nhận hộ nghèo, hộ cận nghèo thường xuyên hằng năm Giảm nghèo (NNMT) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    44469 1.003596.000.00.00.H41 Phê duyệt kế hoạch khuyến nông địa phương (cấp xã) Nông nghiệp (NNMT) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    44470 2.001263.000.00.00.H41 Đăng ký việc nuôi con nuôi trong nước Nuôi con nuôi (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    44471 1.012085.000.00.00.H41 Thủ tục hủy bỏ Quyết định cấm tiếp xúc theo đơn đề nghị Gia đình (VH) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    44472 1.004047.000.00.00.H41 Đăng ký phương tiện lần đầu đối với phương tiện đang khai thác trên đường thủy nội địa Hàng hải và đường thủy (XD) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    44473 1.011607.000.00.00.H41 Công nhận hộ nghèo, hộ cận nghèo thường xuyên hằng năm Giảm nghèo (NNMT) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    44474 1.003596.000.00.00.H41 Phê duyệt kế hoạch khuyến nông địa phương (cấp xã) Nông nghiệp (NNMT) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    44475 2.001263.000.00.00.H41 Đăng ký việc nuôi con nuôi trong nước Nuôi con nuôi (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    dòng/trang

    THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG

    Đã kết nối EMC