• abc

  • Cơ quan thực hiện

    Thống kê dịch vụ công

    Tìm thấy 56321 thủ tục image_excel
    STT Mã chuẩn Tên thủ tục Lĩnh vực Cơ Quan thực hiện Mức độ Thao tác
    35191 1.013979.H41 Tặng cho quyền sử dụng đất cho Nhà nước hoặc cộng đồng dân cư hoặc mở rộng đường giao thông đối với trường hợp thửa đất chưa được cấp Giấy chứng nhận Đất đai (NNMT) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    35192 1.010736.000.00.00.H41 Tham vấn trong đánh giá tác động môi trường (cấp xã) (1.010736) Môi trường (TNMT) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    35193 1.001662.000.00.00.H41 Đăng ký khai thác, sử dụng nước dưới đất Tài nguyên nước (TNMT) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    35194 1.013793.H41 Thủ tục sửa đổi, bổ sung giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử (VH) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    35195 1.013794.H41 Thủ tục gia hạn giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử (VH) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    35196 1.013795.H41 Thủ tục cấp lại giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử (VH) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    35197 1.013792.H41 Thủ tục cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử (VH) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    35198 2.000992.000.00.00.H41 Chứng thực chữ ký người dịch mà người dịch là cộng tác viên dịch thuật của Ủy ban nhân dân cấp xã Chứng thực (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    35199 2.001008.000.00.00.H41 Thủ tục chứng thực chữ ký người dịch mà người dịch không phải là cộng tác viên dịch thuật Chứng thực (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    35200 3.000467.H41 Cấp bản sao văn bằng, chứng chỉ từ sổ gốc (tại cấp xã) Chứng thực (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Một phần
    35201 1.000893.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    35202 1.001669.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký giám hộ có yếu tố nước ngoài Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    35203 1.001766.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký khai tử có yếu tố nước ngoài Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    35204 1.004859.000.00.00.H41 Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch, xác định lại dân tộc Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    35205 2.000497.000.00.00.H41 Thủ tục đăng ký lại khai tử có yếu tố nước ngoài Hộ tịch (TP) Cấp Xã/phường/thị trấn Toàn trình
    dòng/trang

    THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG

    Đã kết nối EMC