Cơ quan thực hiện

Thống kê dịch vụ công

Tìm thấy 1902 thủ tục
STT Mã chuẩn Tên thủ tục Lĩnh vực Cơ Quan thực hiện Mức độ
676 1.001189.000.00.00.H41 Cấp lại giấy xác nhận nội dung quảng cáo hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế trong trường hợp bị mất hoặc hư hỏng Phòng bệnh (YT) Sở Y tế Toàn trình
677 1.002564.000.00.00.H41 Cấp giấy xác nhận nội dung quảng cáo hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế Phòng bệnh (YT) Sở Y tế Toàn trình
678 1.004062.000.00.00.H41 Công bố cơ sở đủ điều kiện khảo nghiệm chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế Phòng bệnh (YT) Sở Y tế Toàn trình
679 1.004070.000.00.00.H41 Công bố cơ sở đủ điều kiện kiểm nghiệm chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế Phòng bệnh (YT) Sở Y tế Toàn trình
680 1.013865.H41 Cấp lại giấy chứng nhận cơ sở xét nghiệm đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học cấp III do thay đổi tên của cơ sở xét nghiệm. Phòng bệnh (YT) Sở Y tế Toàn trình
681 1.013869.H41 Cấp mới giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện xét nghiệm khẳng định HIV dương tính. Phòng bệnh (YT) Sở Y tế Toàn trình
682 1.013873.H41 Cấp lại giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện xét nghiệm khẳng định HIV dương tính. Phòng bệnh (YT) Sở Y tế Toàn trình
683 1.013879.H41 Điều chỉnh giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện xét nghiệm khẳng định HIV dương tính. Phòng bệnh (YT) Sở Y tế Toàn trình
684 1.013884.H41 Cấp lại giấy chứng nhận cơ sở xét nghiệm đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học cấp III do hết hạn. Phòng bệnh (YT) Sở Y tế Toàn trình
685 1.013890.H41 Công bố đủ điều kiện thực hiện hoạt động quan trắc môi trường lao động Phòng bệnh (YT) Sở Y tế Toàn trình
686 1.013893.H41 Cấp lại giấy chứng nhận cơ sở xét nghiệm đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học cấp III do bị hỏng, bị mất. Phòng bệnh (YT) Sở Y tế Toàn trình
687 2.000655.000.00.00.H41 Công bố cơ sở đủ điều kiện tiêm chủng Phòng bệnh (YT) Sở Y tế Toàn trình
688 1.002204.000.00.00.H41 Cấp giấy chứng nhận kiểm dịch y tế mẫu vi sinh y học, sản phẩm sinh học, mô, bộ phận cơ thể người Phòng bệnh (YT) Sở Y tế Một phần
689 2.000972.000.00.00.H41 Cấp giấy chứng nhận kiểm dịch y tế thi thể, hài cốt Phòng bệnh (YT) Sở Y tế Một phần
690 2.000981.000.00.00.H41 Kiểm dịch y tế đối với hàng hóa Phòng bệnh (YT) Sở Y tế Một phần
dòng/trang

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG